Ra mắt Smart DCA và bổ sung Filter Action Mode mới!
Bật/Tắt — khi bật, EA tự tính cả Step + Multiplier từ kênh giá
• Tắt — dùng Step/Multi cố định
• Bật — EA tự tính Step + Multiplier từ kênh giá
Khi Bật, EA sẽ tự động tính Step (khoảng cách giữa các tầng) và Multiplier (hệ số nhân lot) dựa trên biên độ kênh giá hiện tại, giúp DCA tự thích nghi với thị trường mà không cần điều chỉnh thủ công.
Bổ sung thêm 2 chế độ hành động mới khi filter phát hiện Trending:
| Mode | Tên | Thay đổi |
|---|---|---|
| 0 | Đóng 2C + Block 2C | — |
| 1 | Block 1 Chiều Mặc định | — |
| 2 | Tiếp tục + Block 2C | 🆕 Mới thêm |
| 3 | Đóng 2C + Block 1C | Trước = Mode 2 |
| 4 | Reset Thông Minh | Trước = Mode 3 |
| 5 | Cầu Hòa + Block 1C | Trước = Mode 4 |
| 6 | Đổi Market Stop | Trước = Mode 5 |
| 7 | Leo Thang (Escalation) | 🆕 Mới thêm |
Thêm 11 bộ lọc mới toàn diện — Nâng tổng lên 29 bộ lọc!
DMI gồm 2 đường: +DI (sức mạnh xu hướng tăng) và −DI (sức mạnh xu hướng giảm). Khi chênh lệch |+DI − −DI| lớn → thị trường trending mạnh. Khác ADX: DMI phân biệt rõ hướng lên hay xuống.
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc DMI |
| Trending Level | 10 | Chặn khi |+DI − −DI| ≥ giá trị (xu hướng mạnh) |
| Period | 14 | Chu kỳ DMI |
| Timeframe | Current | Khung thời gian DMI |
VIDYA là đường trung bình thích ứng (adaptive MA) sử dụng Chande Momentum Oscillator (CMO) để tự điều chỉnh tốc độ. EA đo độ dốc (slope) của VIDYA → slope lớn = trending mạnh.
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc VIDYA |
| MA Period | 14 | Chu kỳ đường VIDYA |
| CMO Period | 9 | Chu kỳ Chande Momentum (tự điều chỉnh tốc độ) |
| Slope Threshold | 50 | Ngưỡng slope (points/bar). Trending khi slope ≥ giá trị |
| Timeframe | Current | Khung thời gian VIDYA |
RVI đo sức mạnh đóng cửa so với biên độ nến. Thị trường tăng → giá đóng gần High → RVI dương. Giảm → RVI âm. Hoạt động như Overbought/Oversold filter.
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc RVI |
| Overbought | 0.3 | Chặn BUY khi RVI ≥ 0.3 |
| Oversold | -0.3 | Chặn SELL khi RVI ≤ -0.3 |
| Period | 14 | Chu kỳ RVI |
| Timeframe | Current | Khung thời gian RVI |
Bulls Power = High − EMA, Bears Power = Low − EMA. Khi Power lớn → phe đó áp đảo → Trending. Khi cả 2 nhỏ → lực cân bằng → Sideway.
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc Elder Power |
| Trending Level | 50 | Chặn khi |Bulls/Bears Power| ≥ 50 points |
| EMA Period | 13 | Chu kỳ EMA dùng tính Power |
| Timeframe | Current | Khung thời gian Elder |
MACD = EMA(Fast) − EMA(Slow). Histogram = MACD − Signal. Histogram dương lớn = momentum tăng mạnh → Trending. Nhỏ = Sideway.
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc MACD Histogram |
| Fast EMA | 12 | Chu kỳ EMA nhanh |
| Slow EMA | 26 | Chu kỳ EMA chậm |
| Signal | 9 | Chu kỳ đường Signal |
| Trending Level | 5 | Chặn khi |Histogram| ≥ giá trị (đơn vị giá gốc) |
| Timeframe | Current | Khung thời gian MACD |
Parabolic SAR đặt chấm (dots) trên/dưới giá. Khoảng cách |SAR − Close| càng lớn → xu hướng càng mạnh. Nhỏ → gần đảo chiều → Sideway.
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc Parabolic SAR |
| SAR Step | 0.02 | Bước nhảy SAR. Tăng → SAR đuổi giá nhanh hơn |
| SAR Maximum | 0.2 | Giá trị Step tối đa |
| Trending Level | 10 | Chặn khi |SAR − Close| ≥ giá trị (đơn vị giá gốc) |
| Timeframe | Current | Khung thời gian SAR |
Supertrend kết hợp giá Median và ATR để xác định xu hướng. Khoảng cách giữa giá và đường Supertrend càng lớn → xu hướng càng mạnh.
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc Supertrend |
| ATR Period | 10 | Chu kỳ tính ATR |
| Multiplier | 3.0 | Hệ số nhân ATR |
| Trending Level | 50 | Chặn khi |Giá − Supertrend| ≥ giá trị (đơn vị giá gốc) |
| Timeframe | Current | Khung thời gian Supertrend |
Sử dụng Mây Kumo làm vùng cản. Nếu giá nằm TRONG mây dầy → thị trường Sideway (an toàn cho DCA). Giá phá vỡ mây hoặc mây quá mỏng → Trending.
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc Ichimoku |
| Tenkan / Kijun / Senkou B | 9 / 26 / 52 | Các chu kỳ của hệ thống Ichimoku |
| Min Cloud Thick | 10 | Độ dày mây tối thiểu (dưới mức này xem là nén/trending) |
| Timeframe | Current | Khung thời gian Ichimoku |
ATR đo độ rộng nến để xác định Biến động cực đoan. Khi biến động vượt quá ngưỡng an toàn, bot sẽ chặn lệnh mới.
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc ATR |
| ATR Max | 0 | Chặn DCA khi ATR ≥ mức này (0 = Tắt) |
| Period | 14 | Chu kỳ tính ATR |
| Timeframe | Current | Khung thời gian ATR |
Phát hiện vùng giá "Nén lò xo" khi Bollinger Bands nằm trong Keltner Channel. Báo hiệu giá sắp bùng nổ khỏi vùng sideway.
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc Squeeze |
| BB / KC Period | 20 | Chu kỳ tính dải Bollinger và Keltner |
| Timeframe | Current | Khung thời gian Squeeze |
Đo độ dốc (slope) của trung bình OBV để xác định Dòng Tiền (Inflow/Outflow). Lọc bớt các đột phá giả không có thanh khoản hỗ trợ.
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc OBV |
| SMA Period | 10 | Chu kỳ mượt hoá OBV để đo slope |
| Threshold | 0 | Ngưỡng đo slope dương/âm lớn (0 = chặn khi slope bất kỳ) |
| Timeframe | Current | Khung thời gian OBV |
| Chiến lược | Kết hợp | Mục đích |
|---|---|---|
| Channel tổng hợp | BB + Keltner + Donchian | Xác định vùng sideway từ 3 góc nhìn, an toàn tối đa |
| Trending đa chiều | DMI + ADX + MACD | Phát hiện xu hướng từ nhiều indicator, ít bỏ sót |
| Slope + Distance | VIDYA + Parabolic SAR | VIDYA đo slope, SAR đo khoảng cách → bổ trợ nhau |
| Power + Vigor | Elder Power + RVI | Elder đo sức mạnh phe, RVI đo chất lượng đóng cửa |
Thêm 4 bộ lọc kênh giá mới - Pivot Fractal, BB Channel, Keltner Channel & Donchian Channel!
Pivot Fractal dùng phương pháp fractal để tìm đỉnh (Pivot High) và đáy (Pivot Low) cục bộ, từ đó xác định vùng giá dao động hợp lý.
| Bước | Mô tả |
|---|---|
| 1. Tìm Pivot | Quét nến, tìm nến có High cao hơn N nến bên trái + N nến bên phải = Pivot High. Tương tự cho Pivot Low |
| 2. Xác định vùng | Vùng Sideway = Pivot Low ↔ Pivot High + Buffer % |
| 3. So sánh giá | Giá trong vùng → Sideway (cho DCA). Giá phá ra ngoài → Trending (chặn DCA) |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc Pivot Fractal |
| Left Bars | 5 | Số nến bên trái dùng xác nhận Pivot |
| Right Bars | 5 | Số nến bên phải dùng xác nhận Pivot |
| Buffer % | 5 | Vùng đệm 5% biên độ Pivot. Tránh tín hiệu giả |
| Timeframe | Current | Khung thời gian tính Pivot |
2935, Pivot Low = 2920 → Range = 15, Buffer = 0.752935.75, Breakout Low = 2919.25BB Channel dùng Bollinger Bands (Upper/Middle/Lower) để xác định kênh giá tự động co giãn theo biến động thị trường.
| Bước | Mô tả |
|---|---|
| 1. Tính BB | Upper = SMA + Deviation × σ, Lower = SMA − Deviation × σ (từ nến đã đóng cửa) |
| 2. Thêm Buffer | Buffer = Bandwidth × Buffer%. Mở rộng vùng breakout thêm 1 lớp đệm |
| 3. So sánh giá | Giá trong BB + Buffer → Sideway (cho DCA). Giá phá ra ngoài → Trending (chặn DCA) |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc BB Channel |
| BB Period | 20 | Chu kỳ tính SMA |
| BB Deviation | 2.0 | Hệ số độ lệch chuẩn (2.0 = 95% giá nằm trong bands) |
| Buffer % | 5 | Vùng đệm 5% bandwidth. Tránh tín hiệu giả |
| Timeframe | Current | Khung thời gian tính BB |
2938, Middle = 2930, Lower = 2922 → Bandwidth = 16, Buffer = 0.82938.8, Breakout Lower = 2921.2Keltner Channel dùng EMA + ATR để tạo kênh giá. Phản ánh biến động thực tế hơn BB vì dùng ATR (Average True Range) thay vì độ lệch chuẩn.
| Bước | Mô tả |
|---|---|
| 1. Tính KC | Middle = EMA(Period), Upper = EMA + ATR × Multiplier, Lower = EMA − ATR × Multiplier (từ nến đã đóng cửa, shift +1) |
| 2. Thêm Buffer | Buffer = (Upper − Lower) × Buffer%. Mở rộng vùng breakout thêm 1 lớp đệm |
| 3. So sánh giá | Giá trong KC + Buffer → Sideway (cho DCA). Giá phá ra ngoài → Trending (chặn DCA) |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc Keltner Channel |
| EMA Period | 20 | Chu kỳ tính EMA trung tâm |
| ATR Period | 10 | Chu kỳ tính ATR (biến động) |
| ATR Multiplier | 1.5 | Hệ số nhân ATR. Lớn = kênh rộng, ít breakout |
| Buffer % | 5 | Vùng đệm 5% bandwidth. Tránh tín hiệu giả |
| Timeframe | Current | Khung thời gian tính KC |
2940, Middle = 2930, Lower = 2920 → Bandwidth = 20, Buffer = 1.02941, Breakout Lower = 2919Donchian Channel dùng Highest High và Lowest Low trong N nến gần nhất để tạo kênh giá. Đơn giản nhất trong các kênh giá, rất hiệu quả trong xác định breakout.
| Bước | Mô tả |
|---|---|
| 1. Tính DC | Upper = Highest High(N), Lower = Lowest Low(N), Middle = (Upper + Lower) / 2 (từ nến đã đóng cửa, shift +1) |
| 2. Thêm Buffer | Buffer = (Upper − Lower) × Buffer%. Mở rộng vùng breakout |
| 3. So sánh giá | Giá trong DC + Buffer → Sideway (cho DCA). Giá phá ra ngoài → Trending (chặn DCA) |
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt | false | Bật bộ lọc Donchian Channel |
| Period | 20 | Số nến quét Highest High / Lowest Low |
| Buffer % | 5 | Vùng đệm 5% range. Tránh tín hiệu giả |
| Timeframe | Current | Khung thời gian tính DC |
2942, Lower (LL) = 2918 → Range = 24, Buffer = 1.22943.2, Breakout Lower = 2916.8| Pivot Fractal | BB Channel | Keltner Channel | Donchian Channel | |
|---|---|---|---|---|
| Dựa trên | Đỉnh/Đáy fractal | SMA + Độ lệch chuẩn | EMA + ATR | Highest High / Lowest Low |
| Cập nhật | Khi có fractal mới | Mỗi nến mới | Mỗi nến mới | Mỗi nến mới |
| Phù hợp | Có đỉnh/đáy rõ ràng | Biến động đều | Bám sát hành động giá | Breakout rõ ràng |
| Ưu điểm | Vùng ổn định | Tự co giãn | Mượt, ít nhiễu | Đơn giản, mạnh mẽ |
| Nhược điểm | Có độ trễ | Có thể quá nhạy | Phụ thuộc EMA+ATR | Nhạy với spike giá |
Thêm Filter Action Mode mới - Tự động đổi cách vào lệnh khi thị trường thay đổi!
Market Stop và xóa tất cả lệnh Pending. Khi Sideway trở lại, khôi phục cách vào lệnh cũ"filter_action_mode": "switch_mech" từ serverMode mới cho Hành động khi filter thay đổi: tự động chuyển cách vào lệnh sang Market Stop khi thị trường trending, và khôi phục khi sideway.
| Sự kiện | Hành động | Chi tiết |
|---|---|---|
| Sideway → Trending | Đổi sang Market Stop | Lưu mechanism cũ → Chuyển sang ORDER_TRAILING_STOP → Xóa tất cả lệnh pending |
| Trending → Sideway | Khôi phục mechanism cũ | Quay lại Pending hoặc Market (tùy vào mechanism trước đó) |
Bấm nút Filter Action Mode trên panel Filter → Chọn "Đổi Market Stop" (màu Teal).
"filter_action_mode": "switch_mech" // hoặc viết tắt: "switch"
Nâng cấp Custom Step, Custom Lot, Custom TP - Hỗ trợ đa chế độ mạnh mẽ!
x), Cộng (+) kết hợp trong 1 chuỗi step — giống Custom Lot(), Custom TP theo bậc tầng0 = triệt tiêu 2 chuỗi khi tổng = 0Step (khoảng cách giữa các tầng) giờ hỗ trợ 4 chế độ, trong đó Custom hỗ trợ kết hợp Fixed, Nhân, Cộng:
| Step Mode | Mô tả | Cách tính |
|---|---|---|
| Cố định | Step cố định mọi tầng | Nhập 10 = cố định 10 mọi tầng |
| Cấp số nhân | Step tăng theo hệ số nhân từ L2 | L0=L1=start_step, L2+=start_step × hệ_số^(layer-1)VD: Step=10, Hệ số=1.2 → 10, 10, 12, 14.4... |
| Cấp số cộng | Step tăng đều mỗi tầng từ L2 | L0=L1=start_step, L2+=start_step + (layer-1) × incrementVD: Step=10, Hệ số=2 → 10, 10, 12, 14... |
| Custom | Tuỳ chỉnh multi-mode theo tầng | Hỗ trợ Fixed, Nhân (x), Cộng (+) kết hợp trong 1 chuỗi |
| Ký hiệu | Chế độ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
10 |
Fixed | Step cố định | 10 → tất cả tầng = 10 |
x1.5 |
Nhân (Multiplier) | Step = step trước × hệ số | 2:x1.5 → từ L2: nhân step trước × 1.5 |
+5 |
Cộng (Addition) | Step = step trước + số cộng | 4:+5 → từ L4: cộng thêm 5 |
10x1.3 |
Base + Nhân | Step khởi đầu + nhân từ L1 | 10x1.3 → L0=10, L1=13, L2=16.9... |
Format: "0.6-1:1-2:x2-3:x3-4:+1-5:4"
step(N) = khoảng cách từ layer N đến layer N+1
Kết quả: Giá entry BUY (từ 2900.00):
L0 → L1: step = 0.6 L0: 2900.00
L1 → L2: step = 1.0 L1: 2899.40 (cách L0: 0.6)
L2 → L3: step = 2.0 L2: 2898.40 (cách L1: 1.0)
L3 → L4: step = 6.0 L3: 2896.40 (1.0 × 2 = 2.0)
L4 → L5: step = 7.0 L4: 2890.40 (2.0 × 3 = 6.0)
L5+: step = 4.0 L5: 2883.40 (6.0 + 1 = 7.0)
L6: 2879.40 (fixed 4.0)
step(N) = khoảng cách từ layer N đến layer N+1. Step được tính tuần tự — khi chuyển mode, step trước đó là cơ sở cho mode mới.
Custom Lot giờ hỗ trợ kết hợp nhiều chế độ (Fixed, Nhân, Cộng) trong cùng 1 chuỗi lot, áp dụng theo từng khoảng tầng.
| Ký hiệu | Chế độ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
0.01 |
Fixed | Lot cố định | 0.01 → tất cả tầng = 0.01 |
x1.5 |
Nhân (Multiplier) | Lot = lot trước × hệ số | 3:x1.5 → từ L3: nhân lot trước × 1.5 |
+0.02 |
Cộng (Addition) | Lot = lot trước + số cộng | 5:+0.02 → từ L5: cộng thêm 0.02 |
0.01x1.5 |
Base + Nhân | Lot khởi đầu + nhân từ L1 | 0.01x1.5 → L0=0.01, L1=0.015, L2=0.0225... |
0.01+0.02 |
Base + Cộng | Lot khởi đầu + cộng từ L1 | 0.01+0.02 → L0=0.01, L1=0.03, L2=0.05... |
Format: "0.01-3:x1.2-5:x1.4-9:+0.02" Kết quả tính tuần tự: L0 = 0.01 (fixed 0.01) L1 = 0.01 (fixed 0.01) L2 = 0.01 (fixed 0.01) L3 = 0.01 × 1.2 = 0.012 (bắt đầu nhân ×1.2) L4 = 0.012 × 1.2 = 0.0144 L5 = 0.0144 × 1.4 = 0.02016 (đổi sang nhân ×1.4) L6 = 0.02016 × 1.4 = 0.02822 ... L9 = previous + 0.02 (đổi sang cộng +0.02) L10 = L9 + 0.02
Ở chế độ Cấp số nhân và Cấp số cộng, lot tầng 0 và tầng 1 giờ bằng nhau. Phép nhân/cộng bắt đầu từ L2:
| Layer | Cấp số nhân (×1.5) | Cấp số cộng (+0.01) |
|---|---|---|
| L0 | 0.01 | 0.01 |
| L1 | 0.01 (giữ nguyên) | 0.01 (giữ nguyên) |
| L2 | 0.015 | 0.02 |
| L3 | 0.0225 | 0.03 |
Khi khởi chạy EA, hệ thống tự động kiểm tra cú pháp các chuỗi Step/Lot. Nếu phát hiện lỗi:
Ví dụ Alert khi nhập sai: ⚠️ Lỗi cú pháp Input! Range 1 - Step: step = 0! Kiểm tra lại: "abc" VD đúng: - Step: "10" hoặc "10-5:15-10:20" - Lot: "0.01" hoặc "0.01x1.2" hoặc "0.01x1.5-5:+0.02"
Take Profit giờ hỗ trợ giá trị âm (chấp nhận lỗ để thoát nhanh) và tuỳ chỉnh theo từng bậc tầng.
Format: "0:100-5:50-10:30-15:0-20:(2)" → Tầng 0-4: TP = 100 → Tầng 5-9: TP = 50 → Tầng 10-14: TP = 30 → Tầng 15-19: TP = 0 (cầu hòa/breakeven) → Tầng 20+: TP = -2 (chấp nhận lỗ 2 để thoát)
| Cú pháp | Giá trị TP | Ý nghĩa |
|---|---|---|
10:100 | TP = 100 | TP dương bình thường |
15:0 | TP = 0 | Breakeven (cầu hòa vốn) |
20:(2) | TP = -2 | Chấp nhận lỗ 2 để thoát chuỗi nhanh |
25:(5) | TP = -5 | Chấp nhận lỗ 5 để thoát chuỗi |
() để biểu thị số âm (vì dấu - đã dùng làm dấu phân cách giữa các tầng). VD: (2) = -2, (5.5) = -5.5.
Bổ sung Telegram Bot Control - Điều khiển EA từ xa!
Tính năng Telegram Bot Control cho phép bạn điều khiển EA từ xa qua Telegram Bot, hỗ trợ nhiều EA cùng lúc.
/newbot để tạo bot mới123456789:ABCdefGHIjklMNO...)Telegram Bot Token: Paste token vừa lấyTelegram Chat ID: ID chat của bạn (có thể lấy qua nút "Lấy Chat ID")Enable Telegram Control: Truehttps://api.telegram.org| Nút | Chức năng |
|---|---|
| 🟢 Bat dau | Bật EA, cho phép mở lệnh mới |
| ⏸️ Tam dung | Tạm dừng EA, không mở lệnh mới (lệnh đang có vẫn giữ) |
| 🔴 Dung | Dừng EA hoàn toàn |
| ▶️ Tiep tuc | Tiếp tục hoạt động sau khi tạm dừng |
| ❌ Dong tat ca lenh | Đóng tất cả lệnh đang mở của EA |
| 📊 Trang thai | Xem trạng thái EA (Account, Symbol, Profit) |
11635602_BTCUSD_DCA1). Bấm nút sẽ chỉ ảnh hưởng đến EA đó.
Bổ sung Market Stop và Custom Layer Settings từ Signal Config!
Signal Config giờ hỗ trợ cấu hình Step, TP, Lot theo từng tầng:
| Field | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
pip_step |
Step theo tầng | "1-5:8-10:6" = Tầng 1-5: step 8, tầng 10+: step 6 |
take_profit |
TP theo tầng (khi tp_mode=custom) | "0:100-5:50-10:30" = Tầng 0: TP=100, tầng 5: TP=50... |
layer_lots |
Lot theo tầng (khi lot_mode=custom) | "0:0.01-5:0.02-10:0.03" |
Nâng cấp Market Order và cải thiện toàn diện!
Bổ sung tính năng Bộ Lọc Chỉ Báo (Indicator Filters) mạnh mẽ!
Tính năng Bộ Lọc Chỉ Báo cho phép EA tự động chặn hoặc cho phép mở lệnh dựa trên tín hiệu của các chỉ báo kỹ thuật, giúp tránh vào lệnh ngược xu hướng.
| Nhóm | Bộ Lọc | Chức năng |
|---|---|---|
| 📈 Dao động (OB/OS) | RSI, Stochastic, CCI, Williams %R, MFI, DeMarker, Ultimate Osc, Bollinger %B, RCI | Xác định vùng Quá Mua/Quá Bán |
| 📊 Xu hướng | ADX, Aroon, Choppiness Index | Phát hiện Trending/Sideway |
| ⚡ Biến động | ATR | Đo mức biến động thị trường |
| 📊 Khối lượng | OBV | Xác nhận xu hướng bằng dòng tiền |
📊 Filters để mở Filter Panel. Bật/tắt bộ lọc bằng cách click vào tên chỉ báo.[H1] bên cạnh mỗi bộ lọc để chọn khung thời gian riêng (M1, M5, M15, H1, H4, D1...)| Mode | Tên | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | Đóng 2C+Block 2C | Đóng cả 2 chuỗi + Block cả 2 chiều khi filter thay đổi |
| 1 | Block 1 Chiều | Chỉ chặn mở lệnh mới theo hướng bị cấm (mặc định) |
| 2 | Đóng 2C+Block 1C | Đóng cả 2 chuỗi + Block 1 chiều |
| 3 | Reset Thông Minh | Đóng và mở lại chuỗi theo hướng tín hiệu mới |
| 4 | Cầu Hòa+Block 1C | Set TP = Breakeven + Block 1 chiều |
Khi bật nhiều bộ lọc cùng lúc:
Bổ sung Chế Độ Giao Dịch và Tính Năng Hedge
EA hỗ trợ 2 chế độ giao dịch chính:
Bạn có thể chọn chế độ mặc định qua input InpTradingMode và chuyển đổi linh hoạt trong quá trình chạy thông qua các nút trên giao diện.
Mô tả:
Khi nào sử dụng:
Cách hoạt động của nút BUY/SELL trong AUTO mode:
Mô tả:
Khi nào sử dụng:
Cách hoạt động của nút BUY/SELL trong MANUAL mode:
| Chế độ | Nút BUY | Nút SELL |
|---|---|---|
| AUTO | Toggle bật/tắt direction BUY | Toggle bật/tắt direction SELL |
| MANUAL | Mở lệnh BUY market ngay | Mở lệnh SELL market ngay |
Màu sắc (AUTO mode):
Hai nút để chuyển đổi giữa AUTO và MANUAL mode nằm trên panel:
| Nút | Chức năng |
|---|---|
| AUTO | Chuyển sang chế độ AUTO |
| MANUAL | Chuyển sang chế độ MANUAL |
| Nút | Chức năng |
|---|---|
| ĐÓNG TẤT CẢ | Đóng tất cả lệnh BUY và SELL |
| ĐÓNG BUY | Đóng tất cả lệnh BUY (cả market và pending) |
| ĐÓNG SELL | Đóng tất cả lệnh SELL (cả market và pending) |
Thay đổi tp khi đến tầng cho phép bạn đặt mức Take Profit mới khi chuỗi DCA đạt đến tầng (layer) nhất định. Đây là tính năng nâng cao giúp điều chỉnh chiến lược TP linh hoạt theo độ sâu của chuỗi.
Cú pháp:
layer1:tp_value1; layer2:tp_value2; ...
Ví dụ: 34:1; 38:0.5
Ứng dụng: Giúp thoát lệnh nhanh hơn khi chuỗi kéo dài (bằng cách giảm TP) hoặc tăng lãi khi cần.
Tính năng Hedge cho phép EA tự động mở lệnh ngược hoặc đóng bớt lệnh cũ để giảm thiểu rủi ro khi chuỗi DCA đã vào sâu.
| Tên hiển thị | Mô tả |
|---|---|
| Enable Hedge | Bật/Tắt chức năng Hedge |
| Hedge Mode |
|
| Hedge Calc Mode |
|
| Auto Close Hedge | Tự động đóng hedge khi chuỗi chính đóng. |
Chuỗi BUY đang chạy:
Layer 0 ──► BUY 0.01 lot
...
Layer 10 mở ──► Trigger Hedge layer 0! (Mở SELL lot tương ứng)
Layer 11 mở ──► Trigger Hedge layer 1!
...
Layer 20 mở ──► Trigger Hedge layer 10!
Cập nhật lần cuối: 17/02/2026
Phiên bản hiện tại: v8.6