Version 8.7

🚀 QUANG DCA EA

Expert Advisor tự động giao dịch theo chiến lược Dollar Cost Averaging (DCA) cho MetaTrader 5. Tối ưu hóa lợi nhuận với quản lý rủi ro thông minh.

📺 Video Hướng Dẫn

Xem video hướng dẫn sử dụng EA chi tiết

Tính Năng Nổi Bật

Tổng hợp các tính năng cốt lõi giúp tối ưu chiến lược giao dịch DCA

⚙️

Tùy Biến Chiến Lược DCA

  • Step (4 chế độ) - Cố định, Cấp số nhân (x1.3), Cấp số cộng (+2), Custom đa chế độ
    VD: 10x1.3 hoặc 10-3:x1.5-10:+2
  • Lot (3 chế độ) - Nhân (x1.15), Cộng (+0.01), Custom đa chế độ
    VD: 0.01x1.2-5:+0.02
  • TP (3 chế độ) - Cố định, % biên độ giá, Custom theo tầng (hỗ trợ số âm)
    VD: 0:100-5:50-15:0-20:(2) — tầng 20+ TP = -2
  • Cầu hòa - Tự động đặt TP = 0 từ tầng X
  • CSV Strategy - Cài step/lot/tp qua bảng CSV riêng
  • 3 cơ chế lệnh - Pending / Market / Market Stop
🛡️

Quản Lý Rủi Ro Đa Phương Thức

  • Max Loss EA - Dừng EA khi lỗ vượt ngưỡng
  • Take Profit EA - Dừng EA khi lãi vượt ngưỡng
  • Max Loss Chuỗi - Đóng chuỗi riêng lẻ khi lỗ quá giới hạn
  • Profit Target USD - Chốt lời chuỗi lệnh khi đạt mục tiêu
  • Hedge tự động - Mở lệnh ngược hoặc đóng lệnh cũ để để giảm gánh nặng gồng lỗ (GAP/Start-Stop)
  • Tỉa lệnh - Tự động đóng bớt lệnh theo logic tỉa từ các lệnh lãi ở trên và đóng các lệnh lỗ ở dưới để làm ngắn chuỗi lệnh lại, giảm rủi ro,tăng lợi nhuận
  • Bảo vệ đa lớp - Cơ chế bảo vệ tài khoản và lợi nhuận nâng cao
🕐

5 Khung Giờ Độc Lập

  • Cấu hình Step, TP, Lots, Multiplier riêng cho từng khung
  • Config Source - Copy config từ khung khác (chaining)
  • Auto Calc - Tự tính Step/Multi từ kênh giá (BB, Keltner, Donchian, Pivot)
  • Hỗ trợ chạy qua đêm (VD: 22:00-06:00)
  • Tự động chọn hành động ngoài giờ (đóng hết / chạy nốt)
  • Hạn chế ngày - Không trade trong khoảng thời gian cụ thể
📊

24 Bộ Lọc Chỉ Báo Kỹ Thuật

  • Momentum: RSI, Stoch, CCI, WPR, MFI, DeMarker, UO, RCI, RVI
  • Trend: ADX, Aroon, Choppiness, DMI, VIDYA, Elder Power, MACD Hist, Parabolic SAR
  • Volatility: ATR, Bollinger %B, OBV
  • Channel: HIGH LOW, BB Channel, Keltner Channel, Donchian Channel
  • Mỗi bộ lọc có Timeframe riêng tùy chọn
  • 6 Action Mode: Block 2C / Block 1C / Đóng 2C / Reset / Cầu hòa / Đổi Market Stop
📰

Lọc Tin Tức & Spread

  • News Filter - Dừng X phút trước/sau tin HIGH/MEDIUM
  • Spread Filter - Tạm dừng khi spread cao bất thường
  • Tự động nhận dữ liệu tin tức từ Forex Factory
  • Tùy chọn mức độ tin cần lọc (High only / Medium+)
📲

Telegram Thông Báo & Điều Khiển

  • Real-time Alert - Bắn tin về Telegram ngay lập tức
  • Profit/Loss - Báo cáo lãi/lỗ khi chốt lệnh
  • Drawdown - Cảnh báo khi sụt giảm tài khoản
  • Bot Control - Điều khiển EA từ xa: Bắt đầu / Dừng / Tạm nghỉ / Đóng lệnh
  • Multi-EA - Hỗ trợ nhiều EA từ 1 bot, mỗi EA có identifier riêng
  • Inline Keyboard - Giao diện nút bấm trực quan trên điện thoại
🎮

Điều Khiển Từ Xa (Order Control)

  • Control on Mobile - Điều khiển EA ngay trên điện thoại MT5
  • Pending Order - Đặt lệnh chờ để ra lệnh cho EA
  • Commands - Lệnh START / STOP / REST từ xa
  • Sync - Đồng bộ trạng thái tức thì
📡

Signal Config

Nhận các cấu hình có lợi nhuận cài đặt sẵn thông qua hệ thống server của admin, bỏ vào là chạy.

  • Auto Sync - Tự động tải config tối ưu
  • Verified - Các set file đã được kiểm chứng
  • Easy Setup - Không cần cài đặt phức tạp
  • Cloud Update - Cập nhật thông số từ máy chủ
  • Custom Layer - Hỗ trợ chuỗi step/lot/tp theo tầng
  • Order Mechanism - Đồng bộ Pending/Market/Market Stop

Chế Độ Cấu Hình

Chọn chế độ phù hợp với nhu cầu của bạn

Local Config

Tự cấu hình trên EA

  • Tham số cấu hình theo từng khung giờ
  • Phù hợp cho người có kinh nghiệm
  • Tùy chỉnh chi tiết Start Lot, Step, TP, Hệ số nhân
  • Kiểm soát hoàn toàn chiến lược giao dịch

Signal Config

Nhận cấu hình từ server

  • Cấu hình đồng bộ từ server (GOLD100K, GOLD500K...)
  • Yêu cầu License Key
  • Tùy chọn đồng bộ Start Lot & Max Loss từ server
  • Chọn nhiều cấu hình không tính thêm phí

Chi Tiết Tham Số

Tất cả các tham số cấu hình của EA

Tham SốMô TảVí Dụ
Trading ModeAuto = EA tự mở lệnh; Manual = đánh tayAuto
Hướng giao dịchAll / Buy Only / Sell OnlyAll
Lot tối đa cho 1 lệnhGiới hạn lot max mỗi lệnh1.0 (tk $100)
Số lệnh tối đaTổng số lệnh max50
Số lệnh Pending đặt trướcSố pending đặt sẵn (1-20)4
Số tầng tối đa mỗi chuỗiGiới hạn tầng DCA20
💡 Ví dụ theo vốn:
  • $100: Lot tối đa = 0.5, Số tầng = 15-20
  • $500: Lot tối đa = 2.0, Số tầng = 25-30
  • $1000+: Lot tối đa = 5.0, Số tầng = 30-40

Tham SốMô TảVí Dụ
Mục tiêu lợi nhuận EA (USD)EA dừng khi tổng lãi đạt mức này (0 = vô hiệu)100 = dừng EA khi lãi 100$
Lỗ tối đa EA (USD)Đóng tất cả lệnh và dừng EA50 = dừng EA khi lỗ 50$
Lỗ tối đa chuỗi (USD)Đóng 1 chuỗi DCA khi lỗ đạt mức30 = đóng chuỗi BUY nếu lỗ 30$
Combined Profit (USD)Chốt lời cả BUY+SELL khi tổng profit đạt mức. 0 = triệt tiêu 2 chuỗi khi tổng = 05 = đóng cả 2 chuỗi khi tổng lãi 5$
Hành động khi thua chuỗiĐóng chuỗi và mở mới / Dừng EATùy chọn
Cầu hòa từ tầngTự động đặt TP=0 từ tầng chỉ định (0 = tắt)35 = từ tầng 35 TP=0
💡 Ví dụ kịch bản (vốn $500, XAUUSD):
  • Bảo vệ vốn: Max Loss EA = 250 (lỗ 50% vốn thì dừng)
  • Chốt lãi EA: Profit Target = 50 (lãi 10% thì dừng EA)
  • Triệt tiêu 2 chuỗi: Combined Profit = 0 → khi BUY lỗ -20$ và SELL lãi +20$ → tổng = 0$ → đóng cả 2
  • Cầu hòa: Breakeven từ tầng = 30 → chuỗi đi quá sâu, set TP=0 để thoát nhanh

Tham SốMô TảVí Dụ
Enable HedgeBật/Tắt chức năng Hedgetrue
Hedge ModeHEDGE = mở lệnh ngược để bảo vệ; CLOSE = đóng lệnh cũ để giảm lỗHEDGE
Hedge Calc ModeGAP = hedge đều đặn mỗi N tầng; START_STOP = hedge trong khoảng tầng cố địnhGAP
[START_STOP] Start LayerTầng bắt đầu hedge10
[START_STOP] Stop LayerTầng dừng hedge30
[GAP] Hedge GapCứ mỗi N tầng thì hedge 1 lần10
Auto Close HedgeTự động đóng lệnh hedge khi chuỗi chính đóngtrue
💡 Giải thích chi tiết cơ chế Hedge (Xác định tầng):
  • Nguyên lý: Khi đạt điều kiện Hedge, EA sẽ lấy Tầng hiện tại - Khoảng cách Gap để tìm ra Tầng mục tiêu (Target Layer) cần xử lý.
  • GAP Mode (Ví dụ Gap=15): Hedge liên tục từ tầng 15. Khi chuỗi BUY đến L15 → lấy L15 - 15 = Target L0 → xử lý L0. Khi cắn L16 → xử lý L1... Khi cắn L20 → xử lý L5. Luôn bám sát và xử lý các tầng cũ cách giá hiện tại 1 khoảng Gap.
  • START_STOP Mode (Ví dụ Start=10, Stop=30): Cách tính tương tự GAP Mode (với Gap = Start). Tuy nhiên chỉ kích hoạt xử lý khi Tầng hiện tại nằm trong khoảng 10 đến 30. Cắn L10 → xử lý L0... Cắn L30 → xử lý L20. Tới L31 thì ngưng không xử lý các tầng cũ nữa.
  • HEDGE Mode vs CLOSE Mode: Đối với Tầng mục tiêu đã xác định ở trên (VD: L0). HEDGE Mode sẽ mở 1 lệnh ngược chiều (SELL) với Volume bằng lệnh L tương ứng để khóa lỗ lệnh đó. CLOSE Mode sẽ trực tiếp cắt lỗ đóng lệnh L tương ứng thay vì mở lệnh ngược chiều như hedge mode.
  • Lưu ý là 1 số sàn đánh phí marign cả 2 chiều dẫn đến ko đủ vốn vào lệnh vì thế với hegge cần hỏi kỹ sàn trước khi chạy để ăn tiền hoa hồng an toàn

Tham SốMô TảVí Dụ
Time RangeKhung giờ giao dịch (hỗ trợ qua đêm)08:00-22:00 hoặc 22:00-06:00 (qua đêm)
Step ModeCách tính khoảng cách giữa các tầngCố định / Cấp số nhân / Cấp số cộng / Custom
Price StepKhoảng cách giữa các tầng DCA1 = cố định 1 giá mỗi tầng
Hệ số StepHệ số tăng Step (chỉ dùng khi mode Nhân/Cộng)1.3 = mỗi tầng step tăng 30%
TP ModeCách tính Take ProfitCố định / % Biên độ / Custom
Take ProfitGiá trị TP (hoặc chuỗi Custom)1 = TP cố định 1 giá
TP %TP theo % biên độ (khi Mode = Percent)20 = TP bằng 20% khoảng cách chuỗi
Lot ModeCách tăng lot theo tầngNhân / Cộng / Custom
Hệ số LotHệ số tăng Lot (Nhân: 1.15=+15%, Cộng: 0.01)1.15 = mỗi tầng lot tăng 15%
Starting Lot / CustomLot tầng đầu hoặc chuỗi Custom0.01
📌 Ví Dụ Chi Tiết: Cài đặt Step
Step ModeCài đặtKết quả step từng tầng (XAUUSD)
Cố địnhStep = 1L0→L1: 1, L1→L2: 1, L2→L3: 1 ... (luôn 1 giá)
NhânStep = 1, Hệ số = 1.3L0→L1: 1, L1→L2: 1.3, L2→L3: 1.69, L3→L4: 2.2 ...
CộngStep = 1, Hệ số = 0.5L0→L1: 1, L1→L2: 1.5, L2→L3: 2.0, L3→L4: 2.5 ...
CustomStep Mode = Custom, Step = 1-3:x1.5-8:+0.5L0-L2: cố định 1 → L3-L7: nhân ×1.5 mỗi tầng → L8+: cộng +0.5 mỗi tầng (chỉ áp dụng khi chọn Custom mode)
📌 Ví Dụ Chi Tiết: Cài đặt Lot
Lot ModeCài đặtKết quả lot từng tầng
NhânStart = 0.01, Hệ số = 1.5L0: 0.01, L1: 0.01, L2: 0.015, L3: 0.023, L4: 0.034 ...
CộngStart = 0.01, Hệ số = 0.01L0: 0.01, L1: 0.01, L2: 0.02, L3: 0.03, L4: 0.04 ...
CustomLot Mode = Custom, Lot = 0.01x1.2-5:+0.02L0-L4: 0.01 nhân ×1.2 mỗi tầng → L5+: cộng +0.02 mỗi tầng (chỉ áp dụng khi chọn Custom mode)
💡 Lưu ý Lot: Chế độ Nhân và Cộng giữ L0 = L1 (bằng nhau), phép nhân/cộng bắt đầu từ L2. Chế độ Custom thì theo đúng chuỗi khai báo.
📌 Ví Dụ Chi Tiết: Cài đặt Take Profit
TP ModeCài đặtÝ nghĩa
Cố địnhTP = 1TP cố định 1 giá cho tất cả tầng
% Biên độTP% = 20TP = 20% khoảng cách từ entry đầu đến layer xa nhất
CustomTP = 0:100-5:50-15:0-20:(2)Tầng 0-4: TP=100, Tầng 5-14: TP=50, Tầng 15-19: TP=0 (cầu hòa), Tầng 20+: TP=-2 (chấp nhận lỗ)
⚠️ TP âm: Dùng dấu ngoặc () để biểu thị số âm. VD: (2) = -2, (5.5) = -5.5. Dấu - đã dùng làm phân cách tầng.
💡 Ví dụ nhiều khung giờ (XAUUSD):
  • Khung 1 (Châu Á): 02:00-08:00 — Step=1, TP=1, Lot=0.01 (thị trường êm, step nhỏ)
  • Khung 2 (Châu Âu): 14:00-20:00 — Step=2, TP=2, Lot=0.01 (biến động lớn hơn, giãn step)
  • Khung 3 (Mỹ): 20:00-02:00 — Step Mode=Nhân, Step=2, Hệ số=1.3, TP=2 (biến động mạnh, step tăng dần)
🔗 Nguồn Config (Config Source)

Từ Khung Giờ 2 trở đi, bạn có thể chọn copy toàn bộ config (Step, TP, Lot, Hệ số) từ một khung giờ khác thay vì cài đặt riêng.

Giá trịÝ nghĩa
Tuỳ chỉnh riêngDùng config Step/TP/Lot riêng của khung giờ đó
Dùng Config Range 1Copy toàn bộ từ Khung Giờ 1
Dùng Config Range 2Copy toàn bộ từ Khung Giờ 2 (chỉ khả dụng cho Range 3+)
Dùng Config Range 3Copy toàn bộ từ Khung Giờ 3 (chỉ khả dụng cho Range 4+)
Dùng Config Range 4Copy toàn bộ từ Khung Giờ 4 (chỉ khả dụng cho Range 5)
💡 Chaining: Hỗ trợ chuyển tiếp tự động — nếu Range 3 → Range 2 → Range 1 thì Range 3 sẽ dùng config Range 1. Khi bạn đổi config Range 1, tất cả range trỏ về Range 1 đều tự động cập nhật.
📅 Hạn Chế Ngày & Hành Động Ngoài Giờ
Tham SốMô TảVí Dụ
Bật hạn chế ngàyKhông trade trong khoảng thời gian cụ thểtrue
Bắt đầu hạn chếNgày bắt đầu không trade2026.01.01 00:00
Kết thúc hạn chếNgày kết thúc không trade2026.01.02 23:59
Hành động ngoài giờĐóng hết = đóng tất cả lệnh khi hết giờ; Chạy nốt = giữ chuỗi hiện tại nhưng không mở mớiChạy nốt
💡 Khi nào dùng?
  • Hạn chế ngày: Tránh trade vào ngày nghỉ lễ, sự kiện đặc biệt (NFP, FOMC...)
  • Đóng hết: Phù hợp scalping — không muốn giữ lệnh qua đêm
  • Chạy nốt: Phù hợp DCA dài hạn — chuỗi đang mở sẽ chạy đến khi chốt lời

📢 Cài Đặt Thông Báo
Tham SốMô TảVí Dụ
Telegram Bot TokenToken của Bot (bắt buộc cho cả thông báo và điều khiển)1234567890:ABCDEFG...
Telegram Chat IDChat ID nhận thông báo. Chỉ cần nếu muốn nhận thông báo, nếu chỉ điều khiển thì bỏ trống123456789
Notify on Layer OpenThông báo khi mở lệnh mớitrue
Notify on Layer CloseThông báo khi đóng lệnhtrue
Notify on Chain CloseThông báo khi đóng chuỗi (kèm P/L)true
Notify on Profit TargetThông báo khi đạt mục tiêu lợi nhuậntrue
Notify on Max LossThông báo khi đạt mức lỗ tối đatrue
Profit Drawdown Levels (%)Các mức drawdown cảnh báo, cách nhau bởi dấu phẩy10,20,30,50
Layer Alert LevelsCảnh báo khi chuỗi đạt tầng cụ thể5,10,15,20,30,40,50
🎮 Điều Khiển Từ Xa (Bot Control)
Tham SốMô TảVí Dụ
Tên EA hiển thịTên để phân biệt khi chạy nhiều EA trên 1 bot. Mặc định = SymbolGOLD_VPS1
📱 Các nút điều khiển trên Telegram:
NútChức năngMô tả chi tiết
▶ Bắt đầuStart EAEA bắt đầu mở lệnh mới
⏹ DừngStop EAEA ngừng mở lệnh mới, lệnh hiện tại vẫn giữ
⏸ Tạm nghỉPause EATạm dừng xử lý, giữ nguyên trạng thái
▶ Tiếp tụcResume EATiếp tục sau khi Pause
❌ Close AllĐóng tất cảĐóng toàn bộ lệnh mở + pending
📊 Trạng tháiStatusHiển thị Account, Balance, Equity, Profit realtime
💡 Hướng dẫn cài đặt:

Bước 1: Mở Telegram → tìm @BotFather → gửi /newbot → đặt tên → nhận Bot Token

Bước 2: Nhập Token vào EA → gửi /start cho bot của bạn → hiện Inline Keyboard

🔹 Chỉ cần điều khiển (không nhận thông báo):
  • Chỉ cần nhập Bot Token, bỏ trống Chat ID
  • Gửi /start cho bot → dùng nút bấm để điều khiển EA
🔹 Muốn nhận thông báo + điều khiển:
  • Nhập Bot Token + Chat ID
  • Lấy Chat ID: mở @userinfobot hoặc @getmyid_bot trên Telegram → gửi /start → nhận Chat ID
  • EA sẽ tự động gửi thông báo về Chat ID và bạn cũng có thể điều khiển qua Inline Keyboard

📰 Lọc Tin Tức
Tham SốMô TảVí Dụ
Mức độ tin cần lọcLoại tin cần tránhChỉ tin HIGH impact
Phút dừng TRƯỚC tinNgừng trade trước tin30
Phút dừng SAU tinNgừng trade sau tin15
📈 Lọc Spread
Tham SốMô TảVí Dụ
Max Spread (Giá)Spread max cho phép (0 = tắt)XAUUSD: 50
Thời gian tạm ngưng (phút)Thời gian pause khi spread cao30

Tự động chặn lệnh dựa trên tín hiệu kỹ thuật. Mỗi bộ lọc có Timeframe riêng! Bấm vào từng filter để xem mô tả chi tiết.

🔄 DAO ĐỘNG (OB/OS) — 10 filter Block khi quá mua / quá bán
1. RSI — Relative Strength Index
RSI đo tốc độ và biên độ thay đổi giá, dao động 0-100. Khi RSI > ngưỡng Overbought (mặc định 70) → giá đang quá mua → chặn BUY. Khi RSI < ngưỡng Oversold (30) → giá quá bán → chặn SELL. Đây là bộ lọc OB/OS phổ biến nhất, thích hợp để ngăn EA mở lệnh thuận chiều khi giá đã đi quá xa.
🔍 RSI là gì?
RSI (Relative Strength Index) đo tốc độ và biên độ thay đổi giá, dao động 0-100. Công thức: RSI = 100 − 100/(1 + RS), trong đó RS = Avg Gain / Avg Loss trong N nến.

Ứng dụng: Khi RSI > ngưỡng OB → giá đang quá mua → Block BUY. Khi RSI < ngưỡng OS → giá đang quá bán → Block SELL. Đây là filter OB/OS phổ biến nhất.
Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc RSI
Overbought70Chặn BUY khi RSI ≥ 70
Oversold30Chặn SELL khi RSI ≤ 30
Period14Chu kỳ RSI (tiêu chuẩn: 14)
TimeframeCurrentKhung thời gian RSI
💡 Ví dụ:
  • RSI = 75 ≥ 70: Quá mua → Block BUY
  • RSI = 22 ≤ 30: Quá bán → Block SELL
  • RSI = 55: Vùng trung tính → OK
2. Stochastic — Stochastic Oscillator
Stochastic so sánh giá đóng cửa hiện tại với khoảng High-Low trong chu kỳ, gồm 2 đường %K và %D, dao động 0-100. Khi %K > 80 → quá mua → chặn BUY. Khi %K < 20 → quá bán → chặn SELL. So với RSI, Stochastic nhạy hơn với biến động ngắn hạn và phù hợp cho TF nhỏ (M1-M15).
🔍 Stochastic là gì?
Stochastic so sánh giá đóng cửa hiện tại với khoảng High-Low trong chu kỳ. Gồm 2 đường: %K (nhanh) và %D (SMA của %K). Dao động 0-100.

Ứng dụng: %K > OB → quá mua → Block BUY. %K < OS → quá bán → Block SELL. Nhạy hơn RSI, phù hợp TF nhỏ.
Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc Stochastic
Overbought80Chặn BUY khi %K ≥ 80
Oversold20Chặn SELL khi %K ≤ 20
%K Period14Chu kỳ %K
%D Period3Chu kỳ đường tín hiệu %D
Slowing3Hệ số làm mượt
TimeframeCurrentKhung thời gian Stochastic
💡 Ví dụ:
  • %K = 85 ≥ 80: Quá mua → Block BUY
  • %K = 15 ≤ 20: Quá bán → Block SELL
  • %K = 50: Vùng giữa → OK
3. CCI — Commodity Channel Index
CCI đo mức chênh lệch giá so với trung bình thống kê, không giới hạn thang đo. Khi CCI > +100 → giá đang ở vùng quá mua. Khi CCI < -100 → vùng quá bán. CCI có biên độ dao động lớn hơn RSI/Stoch, nên ít tín hiệu giả hơn nhưng phản ứng chậm hơn.
🔍 CCI là gì?
CCI đo mức chênh lệch giá so với trung bình thống kê. Không giới hạn thang đo (có thể > +200 hoặc < -200). CCI = (Typical Price − SMA) / (0.015 × Mean Deviation).

Ứng dụng: CCI > OB (+100) → quá mua → Block BUY. CCI < OS (-100) → quá bán → Block SELL. Biên độ lớn hơn RSI nên ít tín hiệu giả.
Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc CCI
Overbought100Chặn BUY khi CCI ≥ +100
Oversold-100Chặn SELL khi CCI ≤ -100
Period14Chu kỳ CCI
TimeframeCurrentKhung thời gian CCI
💡 Ví dụ:
  • CCI = +150 ≥ +100: Quá mua → Block BUY
  • CCI = -120 ≤ -100: Quá bán → Block SELL
  • CCI = +30: Vùng trung tính → OK
4. Williams %R
Williams %R tương tự RSI nhưng dùng thang đo ngược (0 đến -100). Giá trị gần 0 (mặc định -20) = quá mua. Gần -100 (mặc định -80) = quá bán. %R phản ứng rất nhanh với biến động giá, phù hợp cho phát hiện OB/OS sớm.
🔍 Williams %R là gì?
Williams %R tương tự Stochastic nhưng dùng thang đo ngược (0 đến -100). Công thức: %R = (Highest High − Close) / (Highest High − Lowest Low) × (-100).

Ứng dụng: %R gần 0 (> -20) → quá mua → Block BUY. %R gần -100 (< -80) → quá bán → Block SELL. Phản ứng rất nhanh.
Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc Williams %R
Overbought-20Chặn BUY khi %R ≥ -20 (gần 0)
Oversold-80Chặn SELL khi %R ≤ -80 (gần -100)
Period14Chu kỳ Williams %R
TimeframeCurrentKhung thời gian %R
💡 Ví dụ:
  • %R = -10 ≥ -20: Quá mua → Block BUY
  • %R = -90 ≤ -80: Quá bán → Block SELL
  • %R = -50: Vùng giữa → OK
5. MFI — Money Flow Index
MFI là "RSI có trọng số volume" — kết hợp biến động giá với khối lượng giao dịch, dao động 0-100. Khi MFI > 80 → dòng tiền quá mua. Khi MFI < 20 → dòng tiền quá bán. MFI đáng tin cậy hơn RSI thuần vì có xác nhận từ volume.
🔍 MFI là gì?
MFI là "RSI có trọng số volume" — kết hợp biến động giá với khối lượng giao dịch. Dao động 0-100. Công thức dựa trên Money Flow = Typical Price × Volume.

Ứng dụng: MFI > OB → dòng tiền quá mua → Block BUY. MFI < OS → dòng tiền quá bán → Block SELL. Đáng tin cậy hơn RSI nhờ xác nhận từ volume.
Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc MFI
Overbought80Chặn BUY khi MFI ≥ 80
Oversold20Chặn SELL khi MFI ≤ 20
Period14Chu kỳ MFI
TimeframeCurrentKhung thời gian MFI
💡 Ví dụ:
  • MFI = 85 ≥ 80: Dòng tiền quá mua → Block BUY
  • MFI = 15 ≤ 20: Dòng tiền quá bán → Block SELL
  • MFI = 55: Dòng tiền cân bằng → OK
6. DeMarker — DeMarker Oscillator
DeMarker so sánh High/Low hiện tại với High/Low trước đó để đo áp lực mua/bán, dao động 0-1. Khi DeM > 0.7 → áp lực mua mạnh (quá mua). Khi DeM < 0.3 → áp lực bán mạnh (quá bán). DeMarker tốt cho việc phát hiện điểm đảo chiều tiềm năng.
🔍 DeMarker là gì?
DeMarker so sánh High/Low hiện tại với High/Low trước đó để đo áp lực mua/bán. Dao động 0-1. DeM tốt cho phát hiện điểm đảo chiều tiềm năng.

Ứng dụng: DeM > OB (0.7) → áp lực mua quá mạnh → Block BUY. DeM < OS (0.3) → áp lực bán quá mạnh → Block SELL.
Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc DeMarker
Overbought0.7Chặn BUY khi DeM ≥ 0.7
Oversold0.3Chặn SELL khi DeM ≤ 0.3
Period14Chu kỳ DeMarker
TimeframeCurrentKhung thời gian DeMarker
💡 Ví dụ:
  • DeM = 0.82 ≥ 0.7: Áp lực mua mạnh → Block BUY
  • DeM = 0.2 ≤ 0.3: Áp lực bán mạnh → Block SELL
  • DeM = 0.5: Cân bằng → OK
7. Ultimate Oscillator — Kết hợp 3 chu kỳ
Ultimate Oscillator kết hợp 3 chu kỳ (7, 14, 28) vào 1 chỉ số duy nhất, dao động 0-100. Khi UO > 70 → quá mua, khi UO < 30 → quá bán. Ưu điểm: giảm tín hiệu giả so với oscillator đơn chu kỳ nhờ sử dụng trọng số từ 3 timeframe khác nhau.
🔍 Ultimate Oscillator là gì?
UO kết hợp 3 chu kỳ (Fast/Medium/Slow) vào 1 chỉ số duy nhất, dao động 0-100. Sử dụng trọng số: Fast ×4, Medium ×2, Slow ×1 để giảm tín hiệu giả.

Ứng dụng: UO > OB → quá mua → Block BUY. UO < OS → quá bán → Block SELL. Ít tín hiệu giả nhờ multi-timeframe.
Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc Ultimate Oscillator
Overbought70Chặn BUY khi UO ≥ 70
Oversold30Chặn SELL khi UO ≤ 30
Fast Period7Chu kỳ nhanh (trọng số ×4)
Medium Period14Chu kỳ trung (trọng số ×2)
Slow Period28Chu kỳ chậm (trọng số ×1)
TimeframeCurrentKhung thời gian UO
💡 Ví dụ:
  • UO = 78 ≥ 70: Quá mua (3 chu kỳ đều nóng) → Block BUY
  • UO = 25 ≤ 30: Quá bán → Block SELL
  • UO = 52: Trung tính → OK
8. Bollinger %B — Vị trí giá trong BB
BB%B đo vị trí tương đối của giá trong Bollinger Bands, giống như "giá đang ở đâu trong dải". %B > 1.0 → giá phá trên Upper Band (quá mua). %B < 0.0 → giá phá dưới Lower Band (quá bán). %B = 0.5 → giá đúng ở giữa Middle Band.
🔍 BB%B là gì?
BB%B đo vị trí tương đối của giá trong Bollinger Bands. Công thức: %B = (Close − Lower) / (Upper − Lower). %B = 0 → giá ở Lower, %B = 1 → giá ở Upper, %B = 0.5 → giá ở Middle.

Ứng dụng: %B > 1.0 → giá phá Upper (quá mua) → Block BUY. %B < 0.0 → giá phá Lower (quá bán) → Block SELL.
Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc BB%B
Overbought1.0Chặn BUY khi %B ≥ 1.0 (phá Upper Band)
Oversold0.0Chặn SELL khi %B ≤ 0.0 (phá Lower Band)
BB Period20Chu kỳ Bollinger Bands
BB Deviation2.0Hệ số độ lệch chuẩn
TimeframeCurrentKhung thời gian BB%B
💡 Ví dụ:
  • %B = 1.15 ≥ 1.0: Giá phá Upper Band → Block BUY
  • %B = -0.1 ≤ 0.0: Giá phá Lower Band → Block SELL
  • %B = 0.6: Giá trong BB, hơi trên Middle → OK
9. RCI — Rank Correlation Index
RCI (Spearman Rank Correlation) đo mức tương quan giữa thứ tự thời gian và thứ tự giá, dao động -100 đến +100. Khi RCI > 80 → giá tăng đều đặn quá mức (quá mua). Khi RCI < -80 → giá giảm đều đặn quá mức (quá bán). RCI ít bị ảnh hưởng bởi spike giá.
🔍 RCI là gì?
RCI (Spearman Rank Correlation) đo mức tương quan giữa thứ tự thời gian và thứ tự giá. Dao động -100 đến +100. Nếu giá tăng đều đặn theo thời gian → RCI gần +100. Giảm đều → gần -100.

Ứng dụng: RCI > OB (+80) → giá tăng quá đều (quá mua) → Block BUY. RCI < OS (-80) → giảm quá đều (quá bán) → Block SELL. Ít bị ảnh hưởng bởi spike giá.
Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc RCI
Overbought80Chặn BUY khi RCI ≥ +80
Oversold-80Chặn SELL khi RCI ≤ -80
Period14Chu kỳ tính RCI
TimeframeCurrentKhung thời gian RCI
💡 Ví dụ:
  • RCI = +90 ≥ +80: Giá tăng đều quá mức → Block BUY
  • RCI = -85 ≤ -80: Giá giảm đều quá mức → Block SELL
  • RCI = +20: Tương quan yếu → OK
10. RVI — Relative Vigor Index
RVI đo sức mạnh đóng cửa so với biên độ nến. Khi thị trường tăng → giá đóng gần High → RVI dương. Khi giảm → giá đóng gần Low → RVI âm. RVI > 0.3 → sức mua quá mạnh (quá mua). RVI < -0.3 → sức bán quá mạnh (quá bán). Khác oscillator khác, RVI dùng biên độ nến thay vì giá tuyệt đối.
🔍 RVI là gì?
RVI đo sức mạnh đóng cửa so với biên độ nến. Khi thị trường tăng, giá thường đóng cửa gần High → RVI dương. Khi giảm → RVI âm. Dao động quanh 0.

Ứng dụng: Tương tự RSI nhưng dựa trên giá đóng cửa vs biên độ thay vì biến động giá đơn thuần. Overbought/Oversold filter.
Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc RVI
Overbought0.3Chặn BUY khi RVI ≥ 0.3 (sức mua quá mạnh)
Oversold-0.3Chặn SELL khi RVI ≤ -0.3 (sức bán quá mạnh)
Period14Chu kỳ RVI
TimeframeCurrentKhung thời gian RVI
💡 Ví dụ:
  • RVI = 0.45 ≥ 0.3: Sức mua quá mạnh (quá mua) → Block BUY
  • RVI = -0.5 ≤ -0.3: Sức bán quá mạnh (quá bán) → Block SELL
  • RVI = 0.15: Nằm trong vùng -0.3 ↔ 0.3 → OK
📈 XU HƯỚNG — 9 filter Phân biệt Sideway vs Trending
11. ADX — Average Directional Index
ADX đo cường độ xu hướng (không phân biệt hướng), dao động 0-100. ADX < 25 → thị trường sideway (DCA an toàn). ADX ≥ 25 → trending mạnh (nguy hiểm cho DCA). Đây là filter trending cơ bản và phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi trong giao dịch.
🔍 ADX là gì?
ADX đo cường độ xu hướng (không phân biệt hướng lên/xuống), dao động 0-100. ADX được tính từ +DI và -DI. Đây là filter trending cơ bản và phổ biến nhất.

Ứng dụng: ADX < Trending Level → thị trường Sideway → Cho DCA. ADX ≥ Trending Level → thị trường Trending mạnh → Chặn DCA.
Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc ADX
Trending Level25Chặn DCA khi ADX ≥ 25
Period14Chu kỳ ADX
TimeframeCurrentKhung thời gian ADX
💡 Ví dụ:
  • ADX = 35 ≥ 25: Xu hướng mạnh → Trending → Chặn DCA ❌
  • ADX = 18 < 25: Thị trường sideway → Sideway → DCA OK ✅
12. Choppiness Index — Đo mức "lộn xộn" của giá
Choppiness Index đo mức độ "choppy" (lộn xộn) của thị trường, dao động 0-100. CI < 38.2 → giá đang xu hướng mạnh (trending) → chặn DCA. CI > 61.8 → giá đi ngang (sideway). Choppiness không cho biết hướng xu hướng, chỉ cho biết thị trường đang trending hay choppy.
🔍 Choppiness Index là gì?
Choppiness đo mức độ "choppy" (lộn xộn) của thị trường, dao động 0-100. Dùng ATR và khoảng High-Low trong chu kỳ. Choppiness không cho biết hướng, chỉ cho biết thị trường trending hay choppy.

Ứng dụng: CI < 38.2 → giá đang trending mạnh → Chặn DCA. CI > 61.8 → giá đi ngang (sideway) → Cho DCA. Ngược logic với ADX.
Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc Choppiness
Trending Level38.2Chặn khi CI ≤ 38.2 (giá trending mạnh)
Period14Chu kỳ Choppiness
TimeframeCurrentKhung thời gian Choppiness
💡 Ví dụ:
  • CI = 30 ≤ 38.2: Giá trending mạnh → Trending → Chặn DCA ❌
  • CI = 65 > 61.8: Giá choppy/sideway → Sideway → DCA OK ✅
  • CI = 50: Vùng trung gian → Không rõ
13. Aroon — Đo tuổi của đỉnh/đáy
Aroon gồm 2 đường: Aroon Up (khoảng cách đến đỉnh gần nhất) và Aroon Down (khoảng cách đến đáy gần nhất), dao động 0-100. Khi Aroon Up ≥ 70 → uptrend mạnh. Khi Aroon Down ≥ 70 → downtrend mạnh. Cả 2 đều thấp → sideway. Aroon phát hiện xu hướng sớm hơn ADX.
🔍 Aroon là gì?
Aroon gồm 2 đường: Aroon Up (bao lâu kể từ đỉnh gần nhất) và Aroon Down (bao lâu kể từ đáy gần nhất), dao động 0-100. Aroon phát hiện xu hướng sớm hơn ADX.

Ứng dụng: Aroon Up ≥ 70 → uptrend mạnh → Block theo Action Mode. Aroon Down ≥ 70 → downtrend mạnh → Block. Cả 2 đều thấp → sideway → Cho DCA.
Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc Aroon
Trending Level70Chặn khi Aroon Up hoặc Down ≥ 70
Period14Chu kỳ Aroon
TimeframeCurrentKhung thời gian Aroon
💡 Ví dụ:
  • Aroon Up = 85 ≥ 70: Đỉnh mới gần đây → Uptrend → Block BUY ❌
  • Aroon Down = 90 ≥ 70: Đáy mới gần đây → Downtrend → Block SELL ❌
  • Up = 40, Down = 35: Cả 2 thấp → Sideway
14. DMI — Directional Movement Index (+DI / −DI)
DMI gồm 2 đường: +DI (sức mạnh tăng) và −DI (sức mạnh giảm). Khi chênh lệch |+DI − −DI| lớn → một chiều đang áp đảo → trending. Khi chênh lệch nhỏ → 2 lực cân bằng → sideway. Khác ADX (chỉ đo cường độ), DMI phân biệt rõ hướng lên/xuống.
🔍 DMI là gì?
DMI gồm 2 đường: +DI (sức mạnh xu hướng tăng) và −DI (sức mạnh xu hướng giảm). Khi chênh lệch |+DI − −DI| lớn, thị trường đang trending mạnh một chiều. Khi chênh lệch nhỏ, thị trường sideway.

Khác ADX: ADX chỉ đo cường độ xu hướng (không phân biệt hướng). DMI phân biệt rõ hướng lên hay xuống → hữu ích hơn cho việc block chiều cụ thể.
Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc DMI
Trending Level10Chặn khi |+DI − −DI| ≥ giá trị. 10 = chênh lệch 10 điểm
Period14Chu kỳ DMI
TimeframeCurrentKhung thời gian DMI
💡 Ví dụ:
  • +DI = 25, −DI = 12: Gap = 13 ≥ 10 → Trending ↑ (xu hướng tăng mạnh, block BUY theo Action Mode)
  • +DI = 18, −DI = 16: Gap = 2 < 10 → Sideway (2 lực cân bằng, DCA bình thường)
15. VIDYA — Variable Index Dynamic Average
VIDYA là đường trung bình thích ứng sử dụng Chande Momentum Oscillator (CMO) để tự điều chỉnh tốc độ. EA đo slope (độ dốc) của VIDYA — slope lớn → giá đang di chuyển mạnh → trending → chặn DCA. Slope nhỏ → VIDYA phẳng → sideway.
🔍 VIDYA là gì?
VIDYA là đường trung bình thích ứng (adaptive moving average) sử dụng Chande Momentum Oscillator (CMO) để tự động điều chỉnh tốc độ phản ứng. Khi biến động mạnh → VIDYA phản ứng nhanh. Khi thị trường sideway → VIDYA phẳng hơn.

Ứng dụng: EA đo độ dốc (slope) của VIDYA. Slope lớn = giá đang trending mạnh → Chặn DCA.
Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc VIDYA
MA Period14Chu kỳ đường VIDYA
CMO Period9Chu kỳ Chande Momentum (tự điều chỉnh tốc độ)
Slope Threshold50Ngưỡng slope (points/bar). Trending khi slope ≥ giá trị
TimeframeCurrentKhung thời gian VIDYA
💡 Ví dụ:
  • Slope = 80 ≥ 50: VIDYA đang dốc lên mạnh → Trending ↑
  • Slope = 15 < 50: VIDYA phẳng → Sideway
16. Elder Power — Bulls Power + Bears Power
Bulls Power = High − EMA (sức mua), Bears Power = Low − EMA (sức bán). Khi |Bulls/Bears Power| lớn → một phe đang áp đảo → trending. Khi cả 2 đều nhỏ → lực cân bằng → sideway. Filter này đặc biệt giỏi phát hiện xu hướng dựa trên lực mua/bán thực tế.
🔍 Elder Power là gì?
Bulls Power = High − EMA (sức mạnh phe mua), Bears Power = Low − EMA (sức mạnh phe bán). Được phát triển bởi Dr. Alexander Elder.

Ứng dụng: Khi Bulls/Bears Power lớn (tuyệt đối) → một phe đang áp đảo → Trending. Khi cả 2 nhỏ → lực cân bằng → Sideway.
Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc Elder Power
Trending Level50Chặn khi |Bulls/Bears Power| ≥ 50 points
EMA Period13Chu kỳ EMA dùng tính Power (tiêu chuẩn: 13)
TimeframeCurrentKhung thời gian Elder
17. MACD Histogram — Đo Momentum Xu Hướng
MACD = EMA(Fast) − EMA(Slow), Histogram = MACD − Signal. Khi |Histogram| lớn → momentum mạnh → thị trường đang trending → nguy hiểm cho DCA. Khi Histogram nhỏ → momentum yếu → sideway. MACD Histogram đo "gia tốc" của xu hướng.
🔍 MACD Histogram là gì?
MACD = EMA(Fast) − EMA(Slow). Histogram = MACD − Signal Line. Histogram dương lớn = momentum tăng mạnh, âm lớn = momentum giảm mạnh.

Ứng dụng: Khi |Histogram| lớn → thị trường có momentum mạnh → Trending → Nguy hiểm cho DCA.
Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc MACD Histogram
Fast EMA12Chu kỳ EMA nhanh (tiêu chuẩn MACD)
Slow EMA26Chu kỳ EMA chậm
Signal9Chu kỳ đường Signal
Trending Level5Chặn khi |Histogram| ≥ giá trị (đơn vị giá gốc). VD: XAUUSD = 5 giá
TimeframeCurrentKhung thời gian MACD
💡 Ví dụ (XAUUSD):
  • Histogram = +7 ≥ 5: Momentum tăng mạnh → Trending ↑
  • Histogram = −8 ≥ 5 (tuyệt đối): Momentum giảm mạnh → Trending ↓
  • Histogram = +2 < 5: Momentum yếu → Sideway
18. Parabolic SAR — Stop And Reverse
Parabolic SAR đặt chấm (dots) trên/dưới giá. Khoảng cách |SAR − Close| càng lớn → xu hướng càng mạnh. Khi khoảng cách ≥ ngưỡng → trending → chặn DCA. Khi khoảng cách nhỏ → giá gần đảo chiều → sideway.
🔍 Parabolic SAR là gì?
Parabolic SAR đặt các chấm (dots) trên hoặc dưới giá. Chấm dưới giá = xu hướng tăng, chấm trên giá = xu hướng giảm. Khoảng cách từ SAR đến Close càng lớn → xu hướng càng mạnh.

Ứng dụng: Khi khoảng cách |SAR − Close| lớn → giá đang trong xu hướng mạnh → Chặn DCA. Khi khoảng cách nhỏ → giá gần đảo chiều → Sideway.
Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc Parabolic SAR
SAR Step0.02Bước nhảy SAR. Tăng → SAR đuổi giá nhanh hơn
SAR Maximum0.2Giá trị Step tối đa. Giới hạn tốc độ đuổi
Trending Level10Chặn khi |SAR − Close| ≥ giá trị (đơn vị giá gốc)
TimeframeCurrentKhung thời gian SAR
💡 Ví dụ (XAUUSD):
  • SAR = 2920, Close = 2935: Gap = 15 ≥ 10 → Trending ↑ (SAR ở dưới xa, xu hướng tăng mạnh)
  • SAR = 2932, Close = 2935: Gap = 3 < 10 → Sideway (SAR sắp đảo chiều)
19. Supertrend — Xu hướng ATR-based
Supertrend là đường xu hướng dựa trên ATR, hiển thị trên/dưới giá. Khi khoảng cách |Giá − Supertrend| ≥ ngưỡng → xu hướng mạnh → chặn DCA. Khi khoảng cách nhỏ → giá gần Supertrend → sideway. Ưu điểm: đơn giản, ít tín hiệu giả.
🔍 Supertrend là gì?
Supertrend là đường xu hướng ATR-based, hiển thị trên hoặc dưới giá. Khi giá trên Supertrend → uptrend. Khi giá dưới → downtrend. Khoảng cách từ giá đến Supertrend càng lớn → xu hướng càng mạnh.

Ứng dụng: Khi khoảng cách |Giá − Supertrend| ≥ ngưỡng → thị trường có xu hướng mạnh → Chặn DCA. Khi khoảng cách nhỏ → sideway → Cho phép DCA.
Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc Supertrend
ATR Period10Chu kỳ ATR. Càng lớn → Supertrend mượt hơn
Multiplier3.0Hệ số nhân ATR. Tăng → ít tín hiệu đổi chiều, Supertrend xa giá hơn
Trending Level50Chặn khi khoảng cách |Giá − ST| ≥ giá trị (points)
TimeframeCurrentKhung thời gian Supertrend
💡 Ví dụ (XAUUSD):
  • Giá = 2935, Supertrend = 2900: Gap = 35 < 50 → Sideway
  • Giá = 2960, Supertrend = 2900: Gap = 60 ≥ 50 → Trending ↑
  • Giá = 2850, Supertrend = 2900: Gap = 50 ≥ 50 → Trending ↓
📏 KÊNH GIÁ — 5 filter Xác định vùng dao động hợp lý
📍 20. HIGH LOW — Lọc Breakout/Sideway
🔍 HIGH LOW là gì?
HIGH LOW là phương pháp xác định đỉnh (High)đáy (Low) cục bộ trên biểu đồ giá bằng cách so sánh mỗi nến với các nến xung quanh. Nếu một nến có giá High cao hơn tất cả N nến bên trái và N nến bên phải → đó là High. Tương tự cho Low.

Ứng dụng trong DCA: Khi giá nằm trong vùng High ↔ Low → thị trường Sideway (phù hợp DCA). Khi giá phá ra ngoài vùng → thị trường Trending/Breakout (nguy hiểm cho DCA).
Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc HIGH LOW
Left Bars (Nến bên trái)5Số nến bên trái dùng để xác nhận High/Low. Càng lớn → càng chắc chắn, nhưng phản ứng chậm hơn
Right Bars (Nến bên phải)5Số nến bên phải dùng để xác nhận High/Low. Cần chờ đủ nến xác nhận mới xác định được
Buffer % chống phá ảo5Thêm vùng đệm quanh High/Low để tránh tín hiệu giả. 5 = thêm 5% biên độ vùng ra 2 phía
TimeframeCurrentKhung thời gian tính HIGH LOW (có thể khác TF chart)
📐 Cách hoạt động chi tiết:
BướcMô tả
1. Tìm HighQuét ngược từ nến hiện tại, tìm nến có High cao hơn 5 nến bên trái5 nến bên phải → đỉnh cục bộ. VD: High = 2935
2. Tìm LowTương tự, tìm nến có Low thấp hơn cả 2 bên → đáy cục bộ. VD: Low = 2920
3. Xác định vùngVùng Sideway = LowHigh (có buffer). VD: Range = 15, Buffer 5% = 0.75 → Vùng = 2919.252935.75
4. So sánh giáTrong vùng → Sideway. Phá ra ngoài → Trending
5. Quay lạiNến trước đóng cửa bên trong vùng → quay lại Sideway
💡 Ví dụ (XAUUSD, M5): Left/Right = 5, Buffer = 5%
  • High = 2935, Low = 2920 → Vùng rộng 15 giá, Breakout = 2919.25 ↔ 2935.75
  • Giá = 2928: Trong vùng → Sideway
  • Giá = 2936: Phá Breakout High → Trending ↑
📊 21. BB Channel — Bollinger Bands breakout
🔍 BB Channel là gì?
BB gồm 3 đường: Upper Band, Middle Band (SMA), Lower Band. Công thức: Middle = SMA(Period), Upper/Lower = Middle ± Deviation × σ.

Ứng dụng: Giá trong BB → Sideway. Phá ra ngoài → Trending → chặn DCA. BB tự co giãn theo biến động.
Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc BB Channel
BB Period20Chu kỳ SMA. 20 là tiêu chuẩn
BB Deviation2.0Hệ số σ. 2.0 = 95% dữ liệu trong bands
TimeframeCurrentKhung thời gian tính BB
Buffer %5Vùng đệm ngoài BB chống phá ảo
📐 Cách hoạt động:
BướcMô tả
1. Tính BBDùng iBands() MT5 → Upper, Middle, Lower. VD: Upper = 2938, Lower = 2922
2. Tính BufferBuffer = Bandwidth × %. VD: BW=16, Buffer 5% = 0.8 → Breakout = 2938.8 / 2921.2
3. So sánhTrong vùng → Sideway. Phá ra → Trending
4. Quay lạiNến đóng cửa trong BB gốc (không buffer) → Sideway
💡 Ví dụ (XAUUSD, M5): Period=20, Dev=2.0, Buffer=5%
  • BB: Upper=2938, Middle=2930, Lower=2922
  • Giá = 2929: Trong BB → Sideway
  • Giá = 2939: Phá Upper → Trending ↑
📈 22. Keltner Channel — EMA + ATR kênh giá
🔍 Keltner Channel là gì?
KC gồm: EMA trung tâm, Upper = EMA + Multiplier × ATR, Lower = EMA − Multiplier × ATR. Khác BB (dùng σ), KC dùng ATR → ổn định hơn khi giá giật mạnh.

Ứng dụng: Giá trong KC → Sideway. Phá ra ngoài → Trending → chặn DCA.
Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc Keltner Channel
EMA Period20Chu kỳ EMA trung tâm
ATR Period10Chu kỳ ATR tính biên
ATR Multiplier1.5Hệ số nhân ATR. Tăng → kênh rộng hơn
TimeframeCurrentKhung thời gian KC
Buffer %5Vùng đệm chống phá ảo
💡 Ví dụ (XAUUSD, M5): EMA=20, ATR=10, Mult=1.5
  • EMA=2930, ATR=5: Upper = 2937.5, Lower = 2922.5
  • Giá = 2928: Trong kênh → Sideway
  • Giá = 2939: Phá Upper → Trending ↑
📉 23. Donchian Channel — Highest High / Lowest Low
🔍 Donchian Channel là gì?
Kênh giá đơn giản nhất: Upper = Highest High N nến, Lower = Lowest Low N nến, Middle = (Upper+Lower)/2. Phương pháp breakout kinh điển.

Ứng dụng: Giá trong kênh → Sideway. Phá Highest High/Lowest Low → Trending → chặn DCA.
Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc Donchian Channel
Period20Số nến tính Highest High / Lowest Low
TimeframeCurrentKhung thời gian tính Donchian
Buffer %5Vùng đệm chống phá ảo
💡 Ví dụ (XAUUSD, M15): Period=20
  • 20 nến: Highest High = 2940, Lowest Low = 2915 → Kênh rộng 25 giá
  • Giá = 2928: Trong kênh → Sideway
  • Giá phá 2940: New High → Trending ↑
⚠️ So sánh 3 Channel:
BBKeltnerDonchian
BiênĐộ lệch chuẩnATRHigh/Low tuyệt đối
ƯuCo giãn theo volatilityỔn định khi spikeĐơn giản nhất
Phù hợpBiến động đềuNến giật nhiềuRange rõ ràng
☁️ 24. Ichimoku Cloud — Đám mây xu hướng Nhật Bản
🔍 Ichimoku Cloud là gì?
Hệ thống phân tích Nhật Bản gồm 5 đường: Tenkan-sen, Kijun-sen, Senkou Span A/B (cloud), Chikou Span.

Ứng dụng:
• Giá trong Cloud → Sideway → ✅ Cho DCA
• Giá trên Cloud → Uptrend → ❌ Block BUY
• Giá dưới Cloud → Downtrend → ❌ Block SELL
Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/Tắt IchimokufalseBật bộ lọc Ichimoku Cloud (nút [Ichi] trên panel)
Tenkan Period9Chu kỳ đường nhanh
Kijun Period26Chu kỳ đường chậm
Senkou B Period52Chu kỳ cạnh cloud chậm
Kiểm tra Cloud néntrueBật kiểm tra Cloud mỏng (nút [Nén])
Chế độ đo CloudATRPrice: dùng ngưỡng giá cố định. ATR: tự thích nghi theo biến động (khuyến nghị)
Ngưỡng nén0.5Khi chọn Price: đơn vị giá (VD: 0.5). Khi chọn ATR: hệ số ATR (VD: 0.5 = 50% ATR)
ATR Period14Chu kỳ ATR cho chế độ đo Cloud (chỉ dùng khi chọn ATR)
TimeframeCurrentKhung thời gian Ichimoku
📐 Trạng thái:
Trạng tháiÝ nghĩaHành động
Trong CloudChưa rõ xu hướng✅ DCA cả 2 chiều
Trên Cloud ▲Uptrend❌ Block BUY
Dưới Cloud ▼Downtrend❌ Block SELL
Nén!Cloud mỏng, dễ xuyên❌ Block cả 2 chiều
💡 Ví dụ (XAUUSD, M15):
  • Cloud: Span A = 2928, Span B = 2922 (dày 60 points)
  • Giá = 2925: Trong Cloud → DCA OK
  • Giá = 2935: Trên Cloud → Block BUY
  • Cloud mỏng: dày 0.5 → Nén!
🎨 Tự động vẽ: Bật Ichimoku → EA tự vẽ Cloud lên chart. Tắt → xóa. Đổi TF → vẽ lại.
🔥 BIẾN ĐỘNG — 3 filter Đo mức biến động / cảnh báo nén
25. ATR — Average True Range
ATR đo biên độ biến động trung bình trong N nến gần nhất. Khi ATR vượt ngưỡng → biến động quá cao → chặn DCA (rủi ro lệnh mới bị cuốn). ATR không xác định hướng, chỉ đo mức biến động tuyệt đối. Giá trị 0 = tắt filter.
🔍 ATR là gì?
ATR đo biên độ biến động trung bình trong N nến gần nhất. True Range = max(High-Low, |High-Close[1]|, |Low-Close[1]|). ATR không xác định hướng, chỉ đo mức biến động tuyệt đối.

Ứng dụng: Khi ATR vượt ngưỡng → biến động quá cao → Chặn DCA (rủi ro lệnh mới bị cuốn). Giá trị 0 = tắt filter.
Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc ATR
ATR Max0Chặn khi ATR ≥ giá trị (đơn vị giá gốc). 0 = tắt
Period14Chu kỳ ATR
TimeframeCurrentKhung thời gian ATR
💡 Ví dụ (XAUUSD):
  • ATR = 12, Max = 10: Biến động 12 ≥ 10 → Block DCA
  • ATR = 7, Max = 10: Biến động 7 < 10 → OK
26. ADR — Average Day Range (Biên độ ngày)
ADR đo biên độ trung bình mỗi ngày trong N ngày gần nhất, rồi so với biên độ hôm nay. Khi biên độ hôm nay ≥ X% ADR → giá đã di chuyển quá nhiều → chặn DCA. Không cần TF button vì luôn tính trên D1. Chạy độc lập; không cần filter sideway hỗ trợ.
🔍 ADR là gì?
ADR (Average Day Range) đo biên độ trung bình mỗi ngày trong N ngày gần nhất. Filter so sánh biên độ ngày hôm nay với ADR để xác định xem thị trường đã đi quá xa chưa.

Ứng dụng: Khi biên độ hôm nay ≥ X% của ADR → giá đã di chuyển quá nhiều trong ngày → Chặn DCA (vì khả năng tiếp tục di chuyển mạnh thấp, hoặc ngược lại, có thể đảo chiều mạnh).
Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc ADR
ADR Period14Số ngày tính trung bình (14 = 2 tuần)
Ngưỡng %80Chặn khi biên độ hôm nay ≥ 80% ADR
💡 Ví dụ (XAUUSD):
  • ADR 14 ngày = 25 giá: Biên độ trung bình = 25 giá/ngày
  • Hôm nay High = 2945, Low = 2930: Biên độ = 15, tỷ lệ = 15/25 = 60% < 80% → OK
  • Hôm nay High = 2955, Low = 2930: Biên độ = 25, tỷ lệ = 25/25 = 100% ≥ 80% → Block
💡 Lưu ý: ADR filter không cần TF button vì luôn tính trên khung D1. ADR cũng chạy độc lập được — khác với Squeeze, ADR đo biến động tuyệt đối, không cần filter sideway hỗ trợ.
27. Squeeze — BB nằm trong KC (cảnh báo nén)
Squeeze xảy ra khi BB nằm hoàn toàn trong KC → biến động đang bị nén lại → sắp bùng nổ (breakout). Hỗ trợ 2 chế độ: Independent (params riêng) và Shared (dùng params + TF từ BB Channel XII.16 và KC XII.17).
⚠️ Squeeze là gì?
Squeeze xảy ra khi Bollinger Bands nằm hoàn toàn bên trong Keltner Channel. Điều này có nghĩa biến động giá đang bị nén lại — giống như lò xo bị nén, năng lượng tích tụ, sắp bùng nổ (breakout mạnh).

⚡ 2 chế độ: Nút [S] trên panel để chuyển: Independent (dùng params riêng) ↔ Shared (mượn params BB/KC Channel). Nút [S] xanh dương = Shared, xám = Independent.
Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc Squeeze
Data ModeIndependentIndependent: dùng params riêng. Shared: dùng params BB XII.16 + KC XII.17. Toggle bằng nút [S] trên panel
BB Period20Chu kỳ BB (chế độ Independent)
BB Deviation2.0Độ lệch chuẩn BB (chế độ Independent)
KC EMA Period20Chu kỳ EMA cho KC (chế độ Independent)
KC ATR Multiplier1.5Hệ số ATR cho KC (chế độ Independent)
TimeframeCurrentKhung thời gian (chế độ Independent)
🔀 Bảng so sánh 2 chế độ:
Chế độTham số BBTham số KCTimeframe
Independent Riêng (XII.25) Riêng (XII.25) TF của Squeeze
Shared [S] Từ BB Channel (XII.16) Từ KC (XII.17) TF của BB + TF của KC
📐 Logic hoạt động:
Trạng tháiÝ nghĩaHành động
Nén! (BB trong KC) Biến động đang thu hẹp, năng lượng tích tụ → sắp có breakout mạnh ❌ Block DCA — Nguy hiểm!
OK (BB ngoài KC) Biến động bình thường, không có dấu hiệu nén ✅ Cho DCA
⚠️ Tại sao Squeeze không được bật độc lập?

"Không nén" (BB ngoài KC) có thể là:

  • Sideway bình thường — an toàn cho DCA ✅
  • Trending mạnh — BB phình ra vì giá chạy 1 chiều → RẤT nguy hiểm! ❌

→ Squeeze không phân biệt được 2 trường hợp này. Cần 1 filter sideway (BBCh, ADX, Ichi...) xác nhận "đang sideway" trước, rồi Squeeze mới có giá trị bổ sung.

💡 Kết hợp tốt nhất:
  • BBCh + Squeeze: BBCh xác nhận sideway → Squeeze cảnh báo "sắp breakout" → an toàn tối đa
  • ADX + Squeeze: ADX xác nhận sideway (ADX < 25) → Squeeze phát hiện nén → block kịp thời
  • ⚠️ Nếu bật Squeeze mà không bật filter sideway → EA sẽ cảnh báo Alert và không cho bật
📊 KHỐI LƯỢNG — 1 filter Xác nhận xu hướng bằng volume
28. OBV — On Balance Volume
OBV tích lũy volume theo hướng giá: giá tăng → cộng volume, giá giảm → trừ volume. EA đo slope OBV (SMA ngắn hạn): slope dương lớn → dòng tiền đang đổ vào → Inflow. Slope âm lớn → dòng tiền rút ra → Outflow. OBV xác nhận xu hướng có dòng tiền hỗ trợ hay không.
🔍 OBV là gì?
OBV tích lũy volume theo hướng giá: giá tăng → cộng volume, giá giảm → trừ volume. EA đo slope OBV (SMA ngắn hạn) để xác định dòng tiền.

Ứng dụng: Slope dương lớn → dòng tiền đang đổ vào (Inflow) → Block BUY. Slope âm lớn → dòng tiền rút ra (Outflow) → Block SELL. OBV xác nhận xu hướng có dòng tiền hỗ trợ.
Tham sốMặc địnhMô tả
Bật/TắtfalseBật bộ lọc OBV
OBV SMA Period10Chu kỳ SMA để đo slope OBV
Threshold0Ngưỡng slope. 0 = block khi slope dương/âm bất kỳ
TimeframeCurrentKhung thời gian OBV
💡 Ví dụ:
  • OBV slope dương lớn: Dòng tiền đang đổ vào → Inflow ↑ → Block BUY ❌
  • OBV slope âm lớn: Dòng tiền rút ra → Outflow ↓ → Block SELL ❌
  • OBV slope nhỏ: Dòng tiền cân bằng → Neutral
🧩 Phân Nhóm Filter & Chiến Lược Kết Hợp ▶ Click để xem
📊 29 filter được chia thành 5 nhóm theo chức năng:
NhómFilterChức năng
🔄 OB/OS
(10 filter)
Stoch, RSI, CCI, WPR, MFI, DeM, UO, BB%B, RCI, RVI Block khi quá mua/quá bán theo chiều cụ thể
📈 Xu hướng
(9 filter)
ADX, Chop, Aroon, DMI, VIDYA, Elder, MACD, SAR, Supertrend Xác định sideway vs trending
📏 Kênh giá
(5 filter)
HIGH LOW, BBCh, KC, DC, Ichimoku Xác định vùng dao động hợp lý trên chart
🔥 Biến động
(3 filter)
ATR, ADR, Squeeze Đo mức biến động / cảnh báo nén
📊 Khối lượng
(1 filter)
OBV Đo xu hướng khối lượng giao dịch
💡 Chiến lược kết hợp filter thực chiến:
  • BBCh + Squeeze: BBCh xác nhận sideway → Squeeze cảnh báo nén lò xo → Block trước khi breakout → An toàn tối đa
  • Ichimoku + ADR: Ichi xác nhận giá trong Cloud (sideway) + ADR kiểm soát biên độ ngày → bảo vệ kép
  • ADX + Supertrend: ADX đo cường độ xu hướng + Supertrend xác nhận hướng cụ thể → ít bỏ sót trending
  • Channel (BBCh + KC + DC): 3 kênh giá với hệ quy chiếu khác nhau, Combine = Tối ưu Sideway → an toàn nhất
  • DMI + MACD + SAR: Phát hiện xu hướng từ 3 góc nhìn: hướng lực (DMI), momentum (MACD), khoảng cách (SAR)
  • RSI/Stoch + ATR: OB/OS filter + volatility → tránh mở lệnh khi giá quá mua/bán + biến động cao
⚠️ Lưu ý quan trọng về Squeeze:

Squeeze là filter duy nhất không được bật độc lập. Khi bạn click bật Squeeze mà không có filter xác nhận sideway nào đang bật, EA sẽ hiện Alert cảnh báo và không cho kích hoạt. Phải bật ít nhất 1 trong 14 filter nhóm Xu hướng hoặc Kênh giá trước.

🔀 Combine Mode — Cách kết hợp nhiều Filter ▶ Click để xem

Khi bật nhiều bộ lọc cùng lúc, Combine Mode quyết định cách EA kết hợp tín hiệu từ các bộ lọc.

Combine ModeTênÝ nghĩaVí dụ
Tối ưu Sideway Ưu tiên Sideway Chỉ cần 1 filter báo Trending → EA coi là Trending. Tất cả phải Sideway mới là Sideway RSI=Sideway + ADX=Trending → Trending (chặn)
Tối ưu Trending Ưu tiên Trending Chỉ cần 1 filter báo Sideway → EA coi là Sideway. Tất cả phải Trending mới là Trending RSI=Trending + ADX=Sideway → Sideway (cho phép)
💡 Gợi ý: DCA Bot chạy tốt nhất khi thị trường Sideway. Dùng Tối ưu Sideway (mặc định) để an toàn hơn — chỉ cần 1 filter nghi ngờ Trending là EA sẽ phản ứng.
⚙️ Action Mode — Hành động khi phát hiện Trending ▶ Click để xem

Khi các filter xác nhận thị trường đang Trending, EA sẽ thực hiện hành động theo Action Mode đã chọn.

ModeTênKhi TrendingKhi Sideway trở lại
0 Đóng 2C+Block 2C Đóng cả 2 chuỗi BUY+SELL + chặn mở lệnh cả 2 chiều cho đến khi Sideway trở lại Mở khóa cả 2 chiều, EA giao dịch bình thường
1 Block 1 Chiều Mặc định Chặn mở lệnh MỚI theo hướng cùng chiều xu hướng (VD: Trending lên → chặn BUY mới). Lệnh cũ vẫn giữ Mở khóa, cho phép giao dịch 2 chiều
2 Tiếp tục+Block 2C Chuỗi đang mở vẫn tiếp tục chạy nốt, chặn mở chuỗi mới cả 2 chiều Mở khóa, cho phép mở chuỗi mới
3 Đóng 2C+Block 1C Đóng cả 2 chuỗi + chặn 1 chiều thuận xu hướng (VD: Trending UP → đóng hết + chặn BUY mới) Mở khóa chiều bị chặn
4 Reset Thông Minh Đóng chuỗi ngược xu hướng để cắt lỗ (VD: Trending UP → đóng SELL cũ đang lỗ, ManageGrid tự mở SELL mới clean) Giữ nguyên chuỗi đang chạy
5 Cầu Hòa+Block 1C Đặt TP = Breakeven cho tất cả chuỗi + chặn mở lệnh mới chiều thuận xu hướng Khôi phục TP ban đầu + mở khóa
6 Đổi Market Stop Nếu đang chạy Pending hoặc Market → chuyển sang Market Stop + xóa pending đang treo. Không block chiều nào Khôi phục cơ chế cũ (Pending/Market)
7 Leo Thang (Escalation) Dưới N filter báo Trending → Block 2 chiều. Khi ≥ N filter → Đóng 2 chuỗi + Block. N = Ngưỡng leo thang (mặc định 2) Mở khóa dần khi số filter giảm
🎯 Breakeven TP (dùng với Mode 5)
Giá trịÝ nghĩaVí dụ thực tế (chuỗi BUY có 10 lệnh)
0 Hòa vốn chính xác TP được đặt ở giá tổng profit = $0 → khi giá quay lại vùng hòa vốn → đóng toàn bộ
dương (VD: 5) Hòa vốn + lãi TP đặt ở vùng tổng profit = +$5 → thoát với lãi nhẹ $5
âm (VD: -10) Chấp nhận lỗ TP đặt ở vùng tổng profit = -$10 → chấp nhận lỗ $10 để thoát nhanh khi trending mạnh
📌 Ví dụ thực tế
Kịch bản 1: An toàn nhất (Mode 1)

Bật RSI + ADX, Combine = Tối ưu Sideway, Action = Mode 1
→ RSI vào vùng OB + ADX > 25 → EA chặn mở lệnh BUY mới (vì giá đang overbought). Chuỗi SELL cũ vẫn tiếp tục DCA bình thường. Khi hết Trending → mở lại 2 chiều.

Kịch bản 2: Thoát nhanh (Mode 5)

Bật ADX + Choppiness, Action = Mode 5, Breakeven TP = -5
→ Trending phát hiện → Chuỗi ngược xu hướng được đặt TP ở vùng lỗ $5 để thoát nhanh + chặn mở lệnh mới chiều thuận xu hướng. Khi Sideway → TP khôi phục, mở lại 2 chiều.

Kịch bản 3: Đổi cơ chế (Mode 6)

Bật ADX, Action = Mode 6
→ ADX > 25 (Trending) → EA đổi sang Market Stop (chỉ vào lệnh khi giá chạm, không đặt pending trước) + xóa pending cũ. Khi ADX < 25 → khôi phục Pending.

🔧 Cách cài đặt:
  • Input: Cài đặt Combine Mode và Action Mode trực tiếp trong Input Parameters của EA
  • Panel: Bấm nút 📊 Filters trên panel → Click tên bộ lọc để bật/tắt → Click [H1] để đổi Timeframe → Thay đổi Action Mode và Combine Mode trực tiếp
  • Signal Config: Đổi filter_action_modefilter_combine_mode từ server → EA tự cập nhật
  • ✅ Áp dụng cho cả Local Config và Signal Config

Tham SốMô TảVí Dụ
Bật tỉa lệnhBật tự động đóng bớt lệnh để rút ngắn chuỗitrue
Trigger Offset kVị trí tầng dùng lợi nhuận để bù lỗ (tính lùi từ tầng lệnh mới nhất n). Tầng kích hoạt bù lỗ = n - k1 = Lấy lãi tầng n-1 bù lỗ. Khi thỏa mãn sẽ đóng từ tầng n-1 đến n cùng lệnh lỗ nặng nhất
Layers tối thiểuPhải có ít nhất N tầng mới tỉa4 = không tỉa khi chuỗi < 4 tầng
Layers tối đa khi tỉaGiới hạn tầng còn lại sau khi tỉa100 = không giới hạn
Giảm TP sau tỉaĐiều chỉnh TP sau khi tỉa xongtrue
💡 Ví dụ tỉa lệnh chi tiết:

Chuỗi BUY 10 lệnh đang bị âm: L1 (lỗ nặng nhất do mua ở đỉnh), L2 (lỗ), ... L9 (lãi), L10 (lãi nhiều nhất do mua ở đáy)

Với Trigger Offset k=2: Tầng kích hoạt chốt lời = 10 - 2 = 8. Bot sẽ dùng lợi nhuận của riêng lệnh L8 để duyệt bù lỗ cho L1:

  • ✅ Nếu Lãi(L8) ≥ Lỗ(L1) → EA đóng lệnh lỗ L1 cùng với các lệnh L8, L9, L10 (đóng 4 lệnh)
  • ✅ Chuỗi 10 tầng giờ chỉ còn 6 tầng, giúp giảm sức ép Margin hụt đáng kể
  • 💰 Kết quả: "Mỡ nó rán nó", lấy phần lãi của cụm đáy bù cho lệnh đỉnh, giúp kéo đường TP chung nhanh về bờ hơn

Tham SốMô TảVí Dụ
Bật Order ControlBật điều khiển từ xatrue
Control SymbolSymbol điều khiển (khác symbol đang trade)BTCUSD, ETHUSD
Control Price - STARTGiá để START EA1
Control Price - STOPGiá để STOP EA2
Control Price - RESTGiá để REST (nghỉ)3
Control Price - CONTINUEGiá để CONTINUE4
💡 Cách dùng:

Đặt pending order BUY LIMIT ở mức giá tương ứng trên điện thoại sẽ thực hiện hành động. EA sẽ tự nhận lệnh và thực hiện, sau đó tự xóa lệnh pending.

Hướng Dẫn Sử Dụng Panel

Main Panel - Panel Chính

Bắt Đầu Dừng Nghỉ ngơi
  • AUTO: EA tự mở lệnh theo tín hiệu, nút BUY/SELL để bật/tắt hướng
  • MANUAL: EA không tự mở lệnh, nút BUY/SELL để mở lệnh tay
  • Tổng Lời EA: Tổng lợi nhuận của tất cả chuỗi lệnh (USD)
  • BUY/SELL: Profit/MaxLoss (Layer hiện tại / Max) Khoảng cách TP

Close Panel - Panel Đóng Lệnh

Close All Close Buy Close Sell
  • Signal Config: Chuyển sang dùng cấu hình từ server
  • Local Config: Chuyển sang dùng cấu hình trong EA
  • BUY/SELL: Mode AUTO: bật/tắt hướng | Mode MANUAL: mở lệnh

Quick Update - Cập Nhật Nhanh

Các ô input cho phép thay đổi tham số ngay trên giao diện: Lot, Step, Profit, Multi

Nút Hòa Vốn: Đặt TP = 0 ngay lập tức cho chuỗi hiện tại (đóng lệnh khi hòa vốn)

Bảng Giá & Tải Về

Sở hữu ngay công cụ DCA mạnh mẽ nhất

💎 Bảng Giá

600.000 VNĐ

/ 1 Key / Tháng


  • 1 Key = 1 tài khoản MT5 cùng lúc
  • ✅ Bot nhận Key (không nhận ID tài khoản)
  • ✅ Đổi tài khoản → tk cũ tự động đăng xuất
  • ✅ Hỗ trợ kỹ thuật 24/7

📥 Tải Tool

QUANG DCA EA v8.7

File .ex5 cho MetaTrader 5

Tải Từ Google Drive Cập nhật: Tháng 2/2026

🎯 Liên Hệ Hỗ Trợ

Có thắc mắc hoặc cần hỗ trợ? Liên hệ ngay với chúng tôi!

Zalo: 0387654360 Telegram: @duyquang555
Copyright © 2024-2026 - QUANG DCA EA v8.7
Hỗ Trợ Trực Tuyến